Dao bấm (★)FreehandMW - Trầy ít
mw 149.75
99971 - 100000
0.030%
Dao Huntsman (★)FreehandFT - Qua thực chiến
ft 74.60
99901 - 99970
0.070%
Dao Bowie (★)FreehandFT - Qua thực chiến
ft 74.02
99831 - 99900
0.070%
Desert EagleOcean DriveFT - Qua thực chiến
ft 73.71
99731 - 99830
0.100%
Dao găm chữ T (★)FreehandMW - Trầy ít
mw 57.32
99621 - 99730
0.110%
AWPChromatic AberrationFT - Qua thực chiến
ft 36.62
99321 - 99620
0.300%
P90Attack VectorFT - Qua thực chiến
ft 8.67
98801 - 99320
0.520%
FAMASRapid Eye MovementBS - Mòn qua thực chiến
bs 6.63
98101 - 98800
0.700%
MAC-10Disco TechFT - Qua thực chiến
ft 6.21
96101 - 98100
2.000%
M4A1-SBlack LotusFT - Qua thực chiến
ft 4.86
95401 - 96100
0.700%
Súng nòng ngắnKiss♥LoveFT - Qua thực chiến
ft 4.11
93401 - 95400
2.000%
SG 553PulseFT - Qua thực chiến
ft 2.45
90401 - 93400
3.000%
CZ75-AutoTacticatMW - Trầy ít
mw 1.68
85401 - 90400
5.000%
UMP-45MoonriseMW - Trầy ít
mw 1.37
73201 - 85400
12.200%
USP-SBlack LotusFT - Qua thực chiến
ft 1.30
61001 - 73200
12.200%
Dual BerettasFlora CarnivoraMW - Trầy ít
mw 1.14
45001 - 61000
16.000%
Súng lục R8Crazy 8MW - Trầy ít
mw 0.97
32201 - 45000
12.800%
Five-SeveNHybridMW - Trầy ít
mw 0.96
16201 - 32200
16.000%
Glock-18MoonriseFT - Qua thực chiến