Dao bấm (★)FreehandMW - Trầy ít
mw 141.69
99971 - 100000
0.030%
Dao Bowie (★)FreehandFT - Qua thực chiến
ft 87.97
99901 - 99970
0.070%
Dao Huntsman (★)FreehandFT - Qua thực chiến
ft 87.84
99831 - 99900
0.070%
Desert EagleOcean DriveFT - Qua thực chiến
ft 83.41
99631 - 99830
0.200%
Dao găm chữ T (★)FreehandMW - Trầy ít
mw 66.73
99531 - 99630
0.100%
AWPChromatic AberrationFT - Qua thực chiến
ft 40.39
98731 - 99530
0.800%
P90Attack VectorFT - Qua thực chiến
ft 15.02
98511 - 98730
0.220%
M4A1-SBlack LotusFT - Qua thực chiến
ft 7.68
98201 - 98510
0.310%
MAC-10Disco TechFT - Qua thực chiến
ft 6.54
95201 - 98200
3.000%
Súng nòng ngắnKiss♥LoveFT - Qua thực chiến
ft 4.64
91701 - 95200
3.500%
SG 553PulseFT - Qua thực chiến
ft 3.28
88201 - 91700
3.500%
USP-SBlack LotusFT - Qua thực chiến
ft 1.86
76001 - 88200
12.200%
CZ75-AutoTacticatMW - Trầy ít
mw 1.84
58801 - 63800
5.000%
UMP-45MoonriseMW - Trầy ít
mw 1.84
63801 - 76000
12.200%
Five-SeveNHybridMW - Trầy ít
mw 1.38
46001 - 58800
12.800%
Dual BerettasFlora CarnivoraMW - Trầy ít
mw 1.35
30001 - 46000
16.000%
Súng lục R8Crazy 8MW - Trầy ít
mw 1.34
14001 - 30000
16.000%
Glock-18MoonriseFT - Qua thực chiến