Dao bấm (★)FreehandMW - Trầy ít
mw 145.53
99971 - 100000
0.030%
Dao Bowie (★)FreehandFT - Qua thực chiến
ft 80.05
99901 - 99970
0.070%
Dao Huntsman (★)FreehandFT - Qua thực chiến
ft 79.34
99831 - 99900
0.070%
Desert EagleOcean DriveFT - Qua thực chiến
ft 75.15
99731 - 99830
0.100%
Dao găm chữ T (★)FreehandMW - Trầy ít
mw 64.16
99621 - 99730
0.110%
AWPChromatic AberrationFT - Qua thực chiến
ft 40.11
99321 - 99620
0.300%
P90Attack VectorFT - Qua thực chiến
ft 12.85
98801 - 99320
0.520%
FAMASRapid Eye MovementBS - Mòn qua thực chiến
bs 6.50
98101 - 98800
0.700%
MAC-10Disco TechFT - Qua thực chiến
ft 6.38
96101 - 98100
2.000%
M4A1-SBlack LotusFT - Qua thực chiến
ft 5.89
95401 - 96100
0.700%
Súng nòng ngắnKiss♥LoveFT - Qua thực chiến
ft 4.23
93401 - 95400
2.000%
SG 553PulseFT - Qua thực chiến
ft 2.86
90401 - 93400
3.000%
CZ75-AutoTacticatMW - Trầy ít
mw 1.86
85401 - 90400
5.000%
UMP-45MoonriseMW - Trầy ít
mw 1.59
73201 - 85400
12.200%
USP-SBlack LotusFT - Qua thực chiến
ft 1.34
61001 - 73200
12.200%
Súng lục R8Crazy 8MW - Trầy ít
mw 1.19
48201 - 61000
12.800%
Dual BerettasFlora CarnivoraMW - Trầy ít
mw 1.18
32201 - 48200
16.000%
Glock-18MoonriseFT - Qua thực chiến
Five-SeveNHybridMW - Trầy ít
mw 1.11
16201 - 32200
16.000%