Karambit (★)UltravioletBS - Mòn qua thực chiến
bs 541.07
99801 - 100000
0.200%
Dao Stiletto (★)UltravioletFT - Qua thực chiến
ft 199.00
99401 - 99800
0.400%
Bayonet (★)UltravioletFT - Qua thực chiến
ft 160.23
99001 - 99400
0.400%
SG 553Ultraviolet
mw 26.39
86701 - 95700
9.000%
mw 23.26
82701 - 86700
4.000%
ft 21.99
76701 - 82700
6.000%
Dao móc (★)UltravioletFT - Qua thực chiến
ft 67.47
98001 - 99000
1.000%
Dao găm chữ T (★)UltravioletFT - Qua thực chiến
ft 65.79
96901 - 98000
1.100%
Dao Navaja (★)UltravioletFT - Qua thực chiến
ft 60.09
95701 - 96900
1.200%
SSG 08Turbo PeekFT - Qua thực chiến
ft 21.65
66701 - 76700
10.000%
M4A1-SDecimatorFT - Qua thực chiến
ft 16.23
55701 - 66700
11.000%
MAC-10Disco TechMW - Trầy ít
mw 9.86
43701 - 55700
12.000%
Galil ARChromatic AberrationMW - Trầy ít
mw 9.09
30201 - 43700
13.500%
Glock-18MoonriseMW - Trầy ít
mw 3.92
16001 - 30200
14.200%
MAC-10UltravioletFT - Qua thực chiến