cs2.Club
cs2.Club
Này bro!
Nội dung trên trang này không có sẵn, nếu bạn muốn xem nó, vui lòng đăng nhập
Vào trang chính

Scratcher Hộp

Mở hộp này và nhậnNhận Phase Coins +0.1Shogun

cs2.Club đảm bảo 100%

độ minh bạch và công bằng cho hộp

Xem phần Provably Fair của chúng tôi để tìm hiểu thêm

 0.54Scratcher

 0.54

Cần xác thực để mở hộp

Vật phẩm CS2 hàng đầu trước đây

Sticker
 1.73
Hình dán
Bite Me (Cao cấp)
Thường
Sticker
 1.94
Hình dán
Vortigaunt (Ảnh toàn ký)
Thường
Sticker
 3.70
Hình dán
Global TV (Ảnh nổi 3 chiều)
Thường
Sticker
 1.94
Hình dán
Vortigaunt (Ảnh toàn ký)
Thường
Sticker
 3.78
Hình dán
Ethereal Gaze (Cao cấp)
Thường
Sticker
 1.73
Hình dán
Bite Me (Cao cấp)
Thường
Sticker
 1.73
Hình dán
Bite Me (Cao cấp)
Thường
Sticker
 3.78
Hình dán
Ethereal Gaze (Cao cấp)
Thường
Sticker
 3.78
Hình dán
Ethereal Gaze (Cao cấp)
Thường
Sticker
 3.78
Hình dán
Ethereal Gaze (Cao cấp)
Thường
Sticker
 1.94
Hình dán
Vortigaunt (Ảnh toàn ký)
Thường
Sticker
 1.73
Hình dán
Bite Me (Cao cấp)
Thường
Sticker
 1.73
Hình dán
Bite Me (Cao cấp)
Thường
Sticker
 1.94
Hình dán
Vortigaunt (Ảnh toàn ký)
Thường
Sticker
 3.78
Hình dán
Ethereal Gaze (Cao cấp)
Thường
Sticker
 1.73
Hình dán
Bite Me (Cao cấp)
Thường
Sticker
 3.54
Hình dán
Toxic (Cao cấp)
Thường
Sticker
 1.73
Hình dán
Bite Me (Cao cấp)
Thường
Sticker
 3.53
Hình dán
Toxic (Cao cấp)
Thường
Sticker
 1.94
Hình dán
Vortigaunt (Ảnh toàn ký)
Thường

Các vật phẩm CS2 trong hộp này

[ ] updated 16 minutes ago

Ethereal Gaze (Foil)
Hình dánEthereal Gaze (Cao cấp)Thường
Giá
Phạm vi
Tỷ lệ
 3.78
98901 - 100000
1.100%
Global TV (Lenticular)
Hình dánGlobal TV (Ảnh nổi 3 chiều)Thường
Giá
Phạm vi
Tỷ lệ
 3.73
98301 - 98900
0.600%
Toxic (Foil)
Hình dánToxic (Cao cấp)Thường
Giá
Phạm vi
Tỷ lệ
 3.54
97801 - 98300
0.500%
Lurker (Foil)
Hình dánLurker (Cao cấp)Thường
Giá
Phạm vi
Tỷ lệ
 3.26
97101 - 97800
0.700%
Vortigaunt (Holo)
Hình dánVortigaunt (Ảnh toàn ký)Thường
Giá
Phạm vi
Tỷ lệ
 1.94
95601 - 97100
1.500%
Bite Me (Foil)
Hình dánBite Me (Cao cấp)Thường
Giá
Phạm vi
Tỷ lệ
 1.73
92601 - 95600
3.000%
Gold Nova
Hình dánSao vàngThường
Giá
Phạm vi
Tỷ lệ
 1.34
91401 - 92600
1.200%
Queen Of Pain
Hình dánQueen Of PainThường
Giá
Phạm vi
Tỷ lệ
 0.69
88101 - 91400
3.300%
Web Stuck
Hình dánWeb StuckThường
Giá
Phạm vi
Tỷ lệ
 0.64
85101 - 88100
3.000%
Lurker
Hình dánLurkerThường
Giá
Phạm vi
Tỷ lệ
 0.35
77101 - 85100
8.000%
Good Versus Evil
Hình dánGood Versus EvilThường
Giá
Phạm vi
Tỷ lệ
 0.29
45001 - 54000
9.000%
Green's Problem
Hình dánGreen's ProblemThường
Giá
Phạm vi
Tỷ lệ
 0.29
54001 - 67000
13.000%
Global Elite
Hình dánTinh hoa toàn cầuThường
Giá
Phạm vi
Tỷ lệ
 0.29
67001 - 77100
10.100%
Silver
Hình dánBạcThường
Giá
Phạm vi
Tỷ lệ
 0.28
30001 - 45000
15.000%
Run T, Run
Hình dánRun T, RunThường
Giá
Phạm vi
Tỷ lệ
 0.27
14001 - 30000
16.000%
Bite Me
Hình dánBite MeThường
Giá
Phạm vi
Tỷ lệ
 0.26
1 - 14000
14.000%