M4A1-SMecha IndustriesMW - Trầy ít
mw 133.70
99991 - 100000
0.010%
AK-47NightwishMW - Trầy ít
mw 78.10
99971 - 99990
0.020%
AWPNeo-NoirFN - Mới cứng
fn 62.87
99951 - 99970
0.020%
AUGMomentumMW - Trầy ít
mw 17.33
99851 - 99950
0.100%
M4A4Evil DaimyoFN - Mới cứng
fn 12.36
99801 - 99850
0.050%
Desert EagleMecha IndustriesFT - Qua thực chiến
ft 6.11
99691 - 99800
0.110%
AK-47Ice CoaledFT - Qua thực chiến
ft 4.64
99581 - 99690
0.110%
Glock-18VogueFT - Qua thực chiến
ft 4.05
99431 - 99580
0.150%
MP7CirrusFT - Qua thực chiến
ft 1.50
96931 - 99430
2.500%
Galil ARKamiFT - Qua thực chiến
ft 1.40
96401 - 96930
0.530%
Súng nòng ngắnApocalyptoFT - Qua thực chiến
ft 0.85
92601 - 96400
3.800%
Glock-18Umbral RabbitMW - Trầy ít
mw 0.83
90501 - 92600
2.100%
Five-SeveNViolent DaimyoFT - Qua thực chiến
ft 0.60
85501 - 90500
5.000%
M4A4MagnesiumFT - Qua thực chiến
ft 0.54
75501 - 85500
10.000%
Dual BerettasDualing DragonsWW - Khá mòn
ww 0.52
62501 - 75500
13.000%
Súng lục R8Banana CannonFT - Qua thực chiến
ft 0.44
51501 - 62500
11.000%
Desert EagleBlue PlyFT - Qua thực chiến
ft 0.40
41501 - 51500
10.000%
CZ75-AutoCircaetusMW - Trầy ít
mw 0.35
31501 - 41500
10.000%
SG 553CyberforceMW - Trầy ít
mw 0.25
17501 - 31500
14.000%
P250CassetteFT - Qua thực chiến