AK-47Vulcan
mw 497.74
99891 - 99950
0.060%
ww 306.56
99621 - 99690
0.070%
AK-47Fire SerpentBS - Mòn qua thực chiến
bs 654.34
99951 - 100000
0.050%
M4A4AsiimovFT - Qua thực chiến
ft 363.91
99791 - 99890
0.100%
AWPCorticeraFN - Mới cứng
fn 328.63
99691 - 99790
0.100%
M4A1-SChantico's Fire
mw 150.17
99051 - 99250
0.200%
bs 129.89
97401 - 98000
0.600%
Dao Falchion (★)FadeFN - Mới cứng
fn 257.44
99471 - 99620
0.150%
Bayonet (★)Bright WaterFT - Qua thực chiến
ft 173.43
99251 - 99470
0.220%
AWPRedline
mw 94.69
94301 - 95600
1.300%
ft 46.86
90301 - 92300
2.000%
AWPMan-o'-warFT - Qua thực chiến
ft 132.57
98551 - 99050
0.500%
Dao Huntsman (★)Crimson WebFT - Qua thực chiến
ft 131.17
98001 - 98550
0.550%
Dao găm chữ T (★)Marble FadeFN - Mới cứng
fn 115.55
96801 - 97400
0.600%
AWPAsiimovWW - Khá mòn
ww 107.32
95601 - 96800
1.200%
AK-47Aquamarine RevengeWW - Khá mòn
ww 50.39
92301 - 94300
2.000%
M4A4Spider LilyMW - Trầy ít
mw 25.66
88301 - 90300
2.000%
AK-47Frontside MistyBS - Mòn qua thực chiến
bs 24.27
75301 - 88300
13.000%
M4A4Desolate SpaceFT - Qua thực chiến
ft 15.18
65301 - 75300
10.000%
Dual BerettasMelondramaFT - Qua thực chiến
ft 8.83
48701 - 65300
16.600%
USP-SCortexFT - Qua thực chiến
ft 5.05
26701 - 48700
22.000%
M4A4Tooth FairyFT - Qua thực chiến